データ定義言語 [Định Nghĩa Ngôn Ngữ]
データていぎげんご
Danh từ chung
Lĩnh vực: Tin học
ngôn ngữ định nghĩa dữ liệu
Danh từ chung
Lĩnh vực: Tin học
ngôn ngữ định nghĩa dữ liệu