Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
データ基本権
[Cơ Bản Quyền]
データきほんけん
🔊
Danh từ chung
quyền cơ bản về dữ liệu
Hán tự
基
Cơ
cơ bản; nền tảng
本
Bản
sách; hiện tại; chính; nguồn gốc; thật; thực; đơn vị đếm cho vật dài hình trụ
権
Quyền
quyền lực; quyền hạn; quyền lợi