Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
データ名
[Danh]
データめい
🔊
Danh từ chung
Lĩnh vực:
Tin học
tên dữ liệu
Hán tự
名
Danh
tên; nổi tiếng