データ化 [Hóa]
データか
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suru
số hóa
Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji
データ化して、壁紙も作ってある。
Đã được số hóa và cũng đã tạo thành hình nền.