デン
Danh từ chung
hang động; nơi trú ẩn
Danh từ chung
hang ổ; nơi ẩn náu
Danh từ chung
phòng nhỏ ấm cúng
Danh từ chung
hang động; nơi trú ẩn
Danh từ chung
hang ổ; nơi ẩn náu
Danh từ chung
phòng nhỏ ấm cúng