Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
デルタ株
[Chu]
δ株
[Chu]
デルタかぶ
🔊
Danh từ chung
biến thể Delta
Hán tự
株
Chu
cổ phiếu; gốc cây; cổ phần