デブ活 [Hoạt]

デブかつ

Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTự động từ

⚠️Tiếng lóng  ⚠️Từ hài hước, đùa cợt

ăn thực phẩm nhiều calo (đặc biệt khi đang ăn kiêng); gian lận ăn kiêng; ăn thả ga; ăn uống vô độ