デバッグ
デバック
デバグ
ディバッグ

Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTha động từ

Lĩnh vực: Tin học

gỡ lỗi

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

トムは、デバッグはおものよ。
Tom rất giỏi debug.
トムはデバッグがめちゃ得意とくいなんだ。
Tom rất giỏi debug.
たいていのプログラマーはデバッグがきらいだ。バグはのぞくよりもほうがずっとたのしい。
Hầu hết các lập trình viên đều ghét gỡ lỗi. Tạo ra lỗi thì vui hơn nhiều.