Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
デニソワ人
[Nhân]
デニソワじん
🔊
Danh từ chung
người Denisovan
Hán tự
人
Nhân
người