デチューン
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTha động từ
giảm công suất (động cơ, đàn guitar, v.v.)
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTha động từ
giảm công suất (động cơ, đàn guitar, v.v.)