Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
デジタル監
[Giám]
デジタルかん
🔊
Danh từ chung
giám đốc kỹ thuật số
Hán tự
監
Giám
giám sát; chính quyền; quản lý