Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
デジタル情報
[Tình Báo]
デジタルじょうほう
🔊
Danh từ chung
thông tin kỹ thuật số
Hán tự
情
Tình
tình cảm
報
Báo
báo cáo; tin tức; phần thưởng; báo ứng