Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
デジタル大臣
[Đại Thần]
デジタルだいじん
🔊
Danh từ chung
Bộ trưởng Chuyển đổi Số
Hán tự
大
Đại
lớn; to
臣
Thần
bề tôi; thần dân