デジタル一眼レフ [Nhất Nhãn]
デジタルいちがんレフ
Danh từ chung
⚠️Từ viết tắt
máy ảnh DSLR
🔗 デジタル一眼レフカメラ
Danh từ chung
⚠️Từ viết tắt
máy ảnh DSLR
🔗 デジタル一眼レフカメラ