デジタコ
Danh từ chung
⚠️Từ viết tắt ⚠️Khẩu ngữ
📝 viết tắt của デジタルタコグラフ
máy đo tốc độ kỹ thuật số
Danh từ chung
⚠️Từ viết tắt ⚠️Khẩu ngữ
📝 viết tắt của デジタルタコグラフ
máy đo tốc độ kỹ thuật số