デジカメ
ディジカメ

Danh từ chung

Lĩnh vực: Nhãn hiệu

⚠️Từ viết tắt

máy ảnh kỹ thuật số

🔗 デジタルカメラ

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

あたらしいデジカメをはや使つかいこなせるようになりたい。
Tôi muốn sớm làm chủ chiếc máy ảnh kỹ thuật số mới.
デジカメの使つかかたもわからないなんて、どんだけ機械きかい音痴おんちなんだよ。シャッターせばいいだけだろ。
Không biết cách sử dụng máy ảnh kỹ thuật số, chỉ cần bấm nút chụp thôi mà.

Từ liên quan đến デジカメ