デコ
Danh từ chung
⚠️Từ viết tắt
trang trí; vật trang trí
🔗 デコレーション
Danh từ chung
⚠️Từ viết tắt
suy tim sung huyết mất bù
Danh từ chung
⚠️Từ viết tắt
trang trí; vật trang trí
🔗 デコレーション
Danh từ chung
⚠️Từ viết tắt
suy tim sung huyết mất bù