Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
ディンカ語
[Ngữ]
ディンカご
🔊
Danh từ chung
tiếng Dinka
Hán tự
語
Ngữ
từ; lời nói; ngôn ngữ