ディラックの海 [Hải]
ディラックのうみ
Cụm từ, thành ngữDanh từ chung
Lĩnh vực: Vật lý
biển Dirac
Cụm từ, thành ngữDanh từ chung
Lĩnh vực: Vật lý
biển Dirac