Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
ディスク圧縮
[Áp Súc]
ディスクあっしゅく
🔊
Danh từ chung
Lĩnh vực:
Tin học
nén đĩa
Hán tự
圧
Áp
áp lực; đẩy; áp đảo; áp bức; thống trị
縮
Súc
co lại; giảm