ディジタル化 [Hóa]
ディジタルか
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suru
Lĩnh vực: Tin học
số hóa
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suru
chuyển đổi số