Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
ディオニュソス的
[Đích]
ディオニュソスてき
🔊
Tính từ đuôi na
thuộc về Dionysus
🔗 アポロ的
Hán tự
的
Đích
mục tiêu; dấu; mục tiêu; đối tượng; kết thúc tính từ