テープ起こし [Khởi]
テープおこし
Danh từ chungDanh từ có thể đi với trợ từ “no”
chuyển băng
🔗 起こす・おこす
Danh từ chungDanh từ có thể đi với trợ từ “no”
chuyển băng
🔗 起こす・おこす