テーブル掛け [Quải]

テーブル掛 [Quải]

テーブルかけ

Danh từ chung

⚠️Thường chỉ viết bằng kana

khăn trải bàn

JP: そのろうそくがテーブルけをやした。

VI: Ngọn nến đó đã làm cháy vải trải bàn.

🔗 テーブルクロス