テーブルワイン
テーブル・ワイン

Danh từ chung

rượu vang thường

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

テーブルのうえにワインが1本いっぽんあります。
Có một chai rượu vang trên bàn.
テーブルにそらのワインボトルが3本さんぼんあった。
Trên bàn ăn có ba chai rượu vang rỗng.