Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
テータ関数
[Quan Số]
Θ関数
[Quan Số]
テータかんすう
🔊
Danh từ chung
hàm theta
Hán tự
関
Quan
kết nối; cổng; liên quan
数
Số
số; sức mạnh