テンパー

Danh từ chung

tính khí

Danh từ chung

⚠️Từ viết tắt

bệnh dịch chó

🔗 ジステンパー

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

彼女かのじょかみは、テンパなのよ。
Tóc cô ấy là kiểu tóc xù.