Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
テンションマリオン構法
[Cấu Pháp]
テンションマリオンこうほう
🔊
Danh từ chung
hệ thống kính căng
Hán tự
構
Cấu
tư thế; dáng điệu; ngoại hình; xây dựng; thiết lập
法
Pháp
phương pháp; luật; quy tắc; nguyên tắc; mô hình; hệ thống