Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
テレビ離れ
[Ly]
テレビばなれ
🔊
Danh từ chung
giảm xem truyền hình
Hán tự
離
Ly
tách rời; chia cắt; rời xa; lạc đề