テレビ演説 [Diễn Thuyết]

テレビえんぜつ

Danh từ chung

bài phát biểu trên truyền hình

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

かれはテレビで国民こくみん演説えんぜつした。
Anh ấy đã phát biểu trước quốc dân qua ti vi.
女王じょおう昨日きのうテレビで国民こくみん演説えんぜつした。
Hôm qua, nữ hoàng đã phát biểu trên truyền hình với người dân.
今晩こんばん大統領だいとうりょうはテレビで演説えんぜつをすることになっている。
Tối nay tổng thống sẽ phát biểu trên tivi.