Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
テレビ欄
[Lan]
テレビらん
🔊
Danh từ chung
lịch phát sóng truyền hình
Hán tự
欄
Lan
cột; lan can; khoảng trống; không gian