Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
テレビ東京
[Đông Kinh]
テレビとうきょう
🔊
Danh từ chung
⚠️Tên công ty
TV Tokyo
Hán tự
東
Đông
đông
京
Kinh
kinh đô