Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
テレビ朝日
[Triều Nhật]
テレビあさひ
🔊
Danh từ chung
⚠️Tên công ty
TV Asahi
Hán tự
朝
Triều
buổi sáng; triều đại; chế độ; thời kỳ; thời đại; (Bắc) Triều Tiên
日
Nhật
ngày; mặt trời; Nhật Bản; đơn vị đếm cho ngày