テレビ報道 [Báo Đạo]
テレビほうどう
Danh từ chung
báo cáo truyền hình
Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji
ラジオやテレビによるニュースの報道は今ではまったくふつうのことだ。
Việc báo cáo tin tức qua radio và truyền hình ngày nay đã trở nên rất phổ biến.