Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
テレビゲーム機
[Cơ]
テレビゲームき
🔊
Danh từ chung
máy chơi game gia đình
Hán tự
機
Cơ
máy móc; cơ hội