Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
テルグ語
[Ngữ]
テルグご
🔊
Danh từ chung
tiếng Telugu; tiếng Telegu
Hán tự
語
Ngữ
từ; lời nói; ngôn ngữ