テリア

Danh từ chung

chó sục

JP: 彼女かのじょ自分じぶんのテリアいぬいぬ品評ひんぴょうかいした。

VI: Cô ấy đã đưa chó Terrier của mình tham gia cuộc thi chó.

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

彼女かのじょ自分じぶんのテリアをドッグショーにした。
Cô ấy đã đưa chó terrier của mình tham gia cuộc thi chó.