テニスシューズ
テニス・シューズ
Danh từ chung
giày tennis
JP: カウンターではテニスシューズを販売している。
VI: Tại quầy lễ tân đang bán giày tennis.
Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji
ラケット1本とテニスシューズを送ってください。
Hãy gửi cho tôi một cái vợt và một đôi giày tennis.