テコ入れ [Nhập]

てこ入れ [Nhập]

梃入れ [Đĩnh Nhập]

梃子入れ [Đĩnh Tử Nhập]

てこいれ

Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTha động từTự động từ

củng cố (công ty, ngành công nghiệp, v.v.); hỗ trợ; thúc đẩy

JP: その会社かいしゃにてこれするためにすうひゃくまんドルが使つかわれた。

VI: Đã sử dụng hàng triệu đô la để cải tiến công ty đó.

Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTự động từ

Lĩnh vực: Tài chính

thao túng (thị trường, đặc biệt để ngăn chặn sự sụt giảm đột ngột); nâng đỡ