テクノ

Tiền tố

công nghệ-

Danh từ chung

nhạc techno

Danh từ chung

⚠️Từ viết tắt

nhạc techno-pop

🔗 テクノポップ

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

わたし貴社きしゃのモデル123を「テクノワールド」1997年せんきゅうひゃくきゅうじゅうななねん1月いちがつごう拝見はいけんしました。
Tôi đã thấy mẫu 123 của công ty bạn trên tạp chí "Techno World" số tháng 1 năm 1997.
息子むすこですか?クラシックは興味きょうみないみたいです。テクノだかエレクトリックだかりませんがおおきなおとでいつもいてますね。
Con trai bạn à? Cậu ấy có vẻ không thích nhạc cổ điển. Tôi không biết là techno hay electronic gì đó nhưng cậu ấy luôn nghe với âm lượng lớn.