テキーラ

Danh từ chung

rượu tequila

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

テキーラはめないんだ。
Tôi không thể uống tequila được.
トムはテキーラをんでいる。
Tom đang uống tequila.
テキーラのおりも美味おいしいらしい。
Nghe nói rằng tequila pha nước nóng cũng ngon lắm.