ツンドラ気候 [Khí Hậu]
ツンドラきこう
Danh từ chung
khí hậu lãnh nguyên
Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji
ツンドラ地帯の気候は厳しい。
Khí hậu vùng tundra rất khắc nghiệt.