ツンドラ

Danh từ chung

đồng rêu

JP: ツンドラ地帯ちたい気候きこうきびしい。

VI: Khí hậu vùng tundra rất khắc nghiệt.

Tính từ đuôi naDanh từ chung

⚠️Tiếng lóng manga

sắc bén và châm biếm mà không bao giờ tỏ ra yêu đương

🔗 ツンデレ

Từ liên quan đến ツンドラ