Trạng từDanh từ hoặc phân từ đi kèm suru
⚠️Từ tượng thanh / tượng hình
xa cách; kiêu kỳ; khó gần; cáu kỉnh; lạnh lùng
JP: ふたをあけた瞬間、ツーンと悪臭が鼻をつく。
VI: Ngay khi mở nắp, một mùi hôi thối xộc vào mũi.
Trạng từDanh từ hoặc phân từ đi kèm suru
⚠️Từ tượng thanh / tượng hình
mùi hăng; mùi cay; mùi nồng
Trạng từ
⚠️Từ tượng thanh / tượng hình
dài và nhọn (ví dụ: mũi)
Trạng từDanh từ hoặc phân từ đi kèm suru
⚠️Từ tượng thanh / tượng hình
nổ (tai); thông (xoang)
JP: 離陸の時って耳がツンとする。
VI: Khi cất cánh, tai tôi cảm thấy bị châm chích.