Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
ツボクラリン
🔊
Danh từ chung
tubocurarine
Từ liên quan đến ツボクラリン
クラーレ
thuốc độc curare