ツイート
ツィート
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTha động từTự động từ
Lĩnh vực: Internet
tweet; bài đăng Twitter
🔗 ツイッター
Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji
ツイート見たよ。
Tôi đã xem tweet của bạn.
ツイート読んだよ。
Tôi đã đọc tweet của bạn.
トムにツイートが大学1年生みたいって言われた。
Tom nói rằng tweet của tôi như của sinh viên năm nhất đại học.