ツイ
Danh từ chung
⚠️Từ viết tắt ⚠️Tiếng lóng trên Internet
📝 thường trong từ ghép
🔗 ツイッター
Danh từ chung
⚠️Từ viết tắt ⚠️Tiếng lóng trên Internet
tweet
🔗 ツイート
Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji
ツイてないの?
Bạn đang không may mắn à?
今日はツイてないんじゃない?
Hôm nay có vẻ không may mắn nhỉ?
俺って、ツイてたよ。
Tôi thật may mắn.