チームメイト
チームメート

Danh từ chung

đồng đội

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

こちらは、チームメイトのドノヴァンです。
Đây là đồng đội của tôi, Donovan.
トムはチームメイトにかれていた。
Tom được các đồng đội yêu mến.