チリチリ
ちりちり

Danh từ có thể đi với trợ từ “no”Tính từ đuôi naTrạng từTrạng từ đi kèm trợ từ “to”Danh từ hoặc phân từ đi kèm suru

⚠️Từ tượng thanh / tượng hình

tóc xoăn

Trạng từTrạng từ đi kèm trợ từ “to”

⚠️Từ tượng thanh / tượng hình

xèo xèo

Trạng từTrạng từ đi kèm trợ từ “to”Danh từ hoặc phân từ đi kèm suru

⚠️Từ tượng thanh / tượng hình

đau nhói

Trạng từTrạng từ đi kèm trợ từ “to”Danh từ hoặc phân từ đi kèm suru

⚠️Từ tượng thanh / tượng hình

co rúm

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

鉱業こうぎょうはチリの主要しゅよう収入しゅうにゅうげんひとつである。
Khai thác mỏ là một trong những nguồn thu nhập chính của Chile.
にわはじっこにチリマツがえてあります。
Ở góc vườn có trồng một cây chili matsu.
チリダニは、ひとのフケや、アカをこのむ。
Bọ chét thích ăn gàu và da người.
今日きょう新聞しんぶんによれば、昨日きのうチリでだい地震じしんがあったそうだ。
Theo báo hôm nay, có vẻ như đã xảy ra một trận động đất lớn ở Chile hôm qua.