チラリ
ちらり
Trạng từ đi kèm trợ từ “to”Trạng từ
⚠️Từ tượng thanh / tượng hình
thoáng qua
JP: 彼は書類をちらりと見た。
VI: Anh ấy đã liếc nhìn tài liệu.
🔗 ちらっと